Đến nội dung
丁
Đinh Nho Hương Sơn · Hà Tĩnh
Trang chủ
Lịch sử dòng họLịch sử Việt NamNho giáoDi sản tâm linhLịch sử cho bạn trẻNhân vật
Gia phảLịch giỗNghi lễ
Thư việnPhương tiệnThư viện ảnhBáo chí & liên kếtTuyển tập thơCó gì mớiĐóng góp
Họ ngoạiTin tứcĐăng kýĐăng nhậpĐăng xuất⚙ Quản trị
  1. Trang chủ
  2. Lịch sử cho các bạn trẻ
丁
Tập sách gia tộc · Họ Đinh Nho · Hương Sơn

Dòng họ
Đinh Nho Năm thế kỷ ký ức — tập sách dành cho thế hệ trẻ

繼 世 登 科 « Nguyện đời đời con cháu đăng khoa »
— lời nguyện của Đinh Nho Hoàn
Hương Sơn · Hà Tĩnh · Việt Nam  —  ~1543 → ngày nay
Lời ngỏ Cội nguồn Tên họ Đạo Nho Danh nhân Cây gia phả Ngày nay Bổn phận Di tích Bảng từ
Đôi lời gửi con

Trước khi bắt đầu…


Con đang mang một cái tên đã đi qua gần năm trăm năm. Trước con, đã có hai mươi đời người cùng mang nó: những người nông dân và những bậc nho sĩ, những võ tướng và những vị sứ thần, những nhà thơ, những người mẹ kiên cường, và cả những đứa trẻ — cũng như con hôm nay — đang tập đọc và tự hỏi mình đến từ đâu.

Cuốn sách nhỏ này không phải một quyển sử khô khan. Nó giống một bức thư mà tổ tiên gửi cho con qua dòng thời gian. Thư kể cho con nghe các cụ là ai, tên họ của con nghĩa là gì, các cụ tin vào điều gì, và mong gì ở con.

Con không nhất thiết phải làm quan lớn hay trở thành nhà vô địch. Tổ tiên chỉ xin con một điều: hãy là một con người ngay thẳng và tử tế, biết tự hào về cội nguồn, sống có ích cho mọi người. Còn lại — bằng cấp, huy chương, những chuyến đi xa — chỉ là kết quả đến sau.

Con hãy đọc thong thả. Và khi đọc xong, con sẽ biết một điều quý giá: con không hề đơn độc. Cả một dòng họ đang bước đi phía sau con.

— Gửi các con, các cháu của dòng họ Đinh Nho

~500
năm lịch sử
20+
đời nối tiếp
4
chi của dòng họ
4
vị phúc thần
Chương I

I · Cội nguồnChúng ta đến từ đâu?

Câu chuyện của chúng ta bắt đầu từ những bậc đế vương, đi qua một cuộc nội chiến, rồi bén rễ bên một dòng sông miền Trung.


Cổng một ngôi đền Việt mái cong, hai bên là cờ, phía sau là núi.
Đền vua Đinh Tiên Hoàng ở Hoa Lư, giữa núi non Ninh Bình. Họ Đinh khởi nguồn từ vùng này, và tổ tiên ta cũng ra đi từ đó.Nguồn: Jean-Pierre Dalbéra, CC BY 2.0 — Wikimedia Commons

Về cội nguồn họ Đinh

Dòng họ ta bắt nguồn từ dòng họ Đinh lớn ở Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình — chính vùng đất của các vị vua đầu tiên nước Việt. Theo truyền văn của gia phả, các bậc tổ xa của ta gắn với danh tướng Đinh Điền (924–979), một trong bốn vị tướng tâm phúc của vua Đinh Bộ Lĩnh, tức Đinh Tiên Hoàng.

Vì sao điều này quan trọng? Bởi Đinh Bộ Lĩnh là vị vua đã thống nhất đất nước vào năm 968 và lập nên nước Đại Cồ Việt — nhà nước Việt Nam độc lập thật sự đầu tiên sau hơn nghìn năm Bắc thuộc. Họ Đinh vì thế là một trong những dòng họ vương giả lâu đời nhất trong lịch sử nước ta. Nhưng con hãy nhớ: Đinh Điền là vị tướng của nhà vua, không phải người thân của vua — mang họ Đinh không có nghĩa là hậu duệ của đế vương. Đó là một truyền thống trung nghĩa đẹp đẽ, chứ không phải tước hiệu quý tộc.

◆ ◆ ◆

Cuộc lánh nạn và khởi đầu mới

Đầu thế kỷ XVI, đất nước chia lìa: họ Mạc cướp ngôi nhà Lê, giang sơn phân tranh. Tổ tiên ta phò nhà Lê. Khi chủ tướng là Lê Tuấn Mậu bị Mạc Đăng Dung giết, cụ tổ ta cũng bị truy lùng.

Khoảng năm 1527, để tránh loạn, bốn anh em cùng nhau chạy vào nam, về đất Hoan Châu (Nghệ An, Hà Tĩnh ngày nay). Tại đây, họ chia nhau lập nghiệp, mỗi người gây dựng một dòng. Người anh cả, Đinh Phúc Diên, đi xa hơn và đến lập nghiệp tại An Ấp / Sơn Hòa, huyện Hương Sơn (Hà Tĩnh) vào khoảng 1543–1546. Dòng họ ta ra đời từ đó.

Đời 1thủy tổ

Đinh Phúc Diên

Ông thủy tổ · sinh khoảng 1475 – thọ 93 tuổi

Là quan võ, cụ được phong tước Tả Hiệu Điểm, Công Tây hầu nhờ có công phù Lê. Nhưng điều cốt yếu không phải phẩm tước, mà là nhân cách. Gia phả chép cụ « chăm chỉ việc, sống cần kiệm giản dị, đặt lên hàng đầu bổn phận với nước và lòng thương dân ». Cụ khai khẩn ruộng đất, dựng cờ « phù Lê, diệt Mạc » cùng người bạn là Phạm Phúc Kính, và thọ 93 tuổi.

Mỗi năm, vào ngày mồng 9 tháng Giêng âm lịch, cả họ tụ về tế lễ tưởng nhớ cụ. Đó là ngày trọng đại nhất trong năm của dòng họ.

« Dòng họ Đinh Nho là một cự tộc thế phiệt trâm anh ở Hương Sơn và xứ Nghệ… đã sản sinh nhiều nhân vật nổi tiếng cả trong chốn khoa mục, quan trường lẫn võ bị. » — Báo Hà Tĩnh, ngày 17/4/1999
Chương II

II · Danh tínhTên họ chúng ta nghĩa là gì?

Một cái tên Việt đọc lên như một câu nói ngắn. Tên của ta, gói trong hai chữ, có nghĩa là: « gia đình của những người theo nghiệp bút nghiên ».


Ảnh cũ: một ông đồ ngồi viết chữ bằng bút lông trên dải giấy; một đứa trẻ đứng xem.
Ông đồ viết câu đối Tết, khoảng năm 1920. Một đứa trẻ đứng xem: chữ nghĩa được truyền như thế, và đó chính là thế giới của chữ « Nho ».Nguồn: Auteur inconnu, domaine public — Wikimedia Commons
丁

Đinh — tên dòng họ

Đây là họ, truyền từ cha sang con. Đinh là một trong những họ xưa nhất của nước Việt: họ của triều đại đế vương đầu tiên. Nhiều gia đình họ Đinh trên khắp đất nước cùng mang họ này mà không hề là họ hàng của nhau: chính lịch sử của TỪNG gia đình mới làm nên ý nghĩa của nó.

儒

Nho — kẻ sĩ theo đạo Nho

Chữ 儒 (Nho) nghĩa là « kẻ sĩ », « người học theo đạo Khổng ». Chữ này, đặt làm tên đệm, đã trở thành dấu ấn của dòng họ ta. Nó là cả một lẽ sống: học hành, tu dưỡng tâm trí, phụng sự điều thiện.

Ghép hai chữ lại, Đinh Nho kể trọn một câu chuyện: một dòng dõi máu mủ lâu đời đã chọn con đường học vấn và đức hạnh. Chữ đệm « Nho » ấy lặp lại đời này qua đời khác — Đinh Nho Công, Đinh Nho Hoàn, Đinh Nho Điển… — như một sợi chỉ vàng khâu suốt các thế kỷ.

◆

Khi có ai hỏi tên, con hãy nhớ: con không chỉ nói mình tên gì.
Con đang nói cho người ta biết con đến từ đâu và hướng tới điều gì.

Chương III

III · La bànĐạo Nho, nói một cách giản dị

Chữ « Nho » trong tên con bắt nguồn từ một tư tưởng ra đời cách đây 2.500 năm. Đây là ý nghĩa của nó, không hề rườm rà.


Tranh lụa cổ: một vị thầy ngồi trên bệ, học trò quỳ chung quanh, dưới bóng cây.
Khổng Tử giảng bài cho học trò — tranh trong « Hiếu kinh », đời Tống. Thầy không thuyết giáo: thầy mời ngồi rồi giảng giải.Nguồn: Peintre anonyme, dynastie Song, domaine public — Wikimedia Commons

Thuở xa xưa, ở Trung Hoa, một người thầy tên là Khổng Tử (khoảng 551–479 trước Công nguyên) đặt ra một câu hỏi giản dị: « Làm sao để sống với nhau trong hòa thuận và công bằng? » Câu trả lời của ông không phải một tôn giáo có thần linh để cầu khấn, mà là một lẽ khôn ngoan để sống cho phải đạo — trong gia đình, ở trường học, ngoài xã hội.

Trong nhiều thế kỷ, tư tưởng ấy đã thành cốt lõi của văn hóa Việt. Chính nó đã dẫn dắt tổ tiên ta. Ở trung tâm là hai giá trị lớn mà có lẽ con đã biết:

孝

Hiếu — đạo hiếu với cha mẹ

Yêu thương, kính trọng và chăm sóc cha mẹ, ông bà; biết ơn những người đi trước. Đây là đức đầu tiên: mọi điều đều bắt đầu từ đó.

忠

Trung — lòng trung thành

Sống thủy chung: giữ lời hứa, trung với bạn bè, với cộng đồng, với đất nước. Vững lòng ngay cả khi khó khăn, ngay cả khi không ai nhìn thấy.

ngũ thường · năm đức thường hằng

Khổng Tử thâu tóm lẽ sống cho phải đạo trong năm đức cần tu dưỡng suốt đời. Đây là năm đức ấy — con hãy ghi nhớ, đó là năm sắc màu của gia tài con thừa hưởng:

仁
Nhân
lòng thương người
義
Nghĩa
sự ngay thẳng, công bằng
禮
Lễ
sự kính trọng, lễ phép
智
Trí
sự hiểu biết, khôn ngoan
信
Tín
giữ tròn chữ tín
vì sao việc học quý đến thế

Nước Việt xưa, người ta không trở nên trọng vọng nhờ giàu sang hay dòng dõi, mà nhờ thi cử. Những kỳ thi rất khó, (trên lý thuyết) mở cho mọi người, giúp những học trò xuất sắc nhất ra giúp nước. Có ba bậc lớn:

Thi Hương · thi ở vùng → đỗ Cử nhân / Hương cống Thi Hội · thi ở kinh đô Thi Đình · thi trước nhà vua → đỗ Tiến sĩ

Tên các vị Tiến sĩ được khắc vào bia đá, trên những tấm bia ở Văn Miếu (Hà Nội) — nơi ngày nay vẫn còn đọc được. Đỗ đạt là khắc tên mình vào ký ức của đất nước. Vì thế, trong nhà ta, các cụ luôn nhắc: « hãy chăm đọc sách ». Lát nữa con sẽ thấy tên những người trong họ ta được khắc ở đó.

« Tiến lên làm kẻ nghĩa sĩ, lui về làm kẻ lương nông. » Lời gia huấn của dòng họ — 進為義士 · 退為良農 (tiến vi nghĩa sĩ, thoái vi lương nông)

Hiểu cho hôm nay: khi con thành đạt, hãy đem hiểu biết phụng sự lẽ phải; khi chưa có chức phận, hãy là một người lao động lương thiện và đường hoàng. Trong cả hai trường hợp, người ta đều tin cậy được ở con.

Chương IV

IV · Tấm gươngNhững bậc tiền nhân rạng danh

Đây là vài bậc tổ tiên mà câu chuyện về các cụ đến nay vẫn được kể lại. Các cụ không hoàn hảo — các cụ truyền cảm hứng.


Ảnh chụp năm 1897: một khu đất rộng quây rào, đông nghịt người và những chiếc lều nhỏ.
Trường thi Hà Nam trong khoa thi Hương năm 1897. Hàng nghìn sĩ tử, mỗi người một lều: đó là kỳ thi mà Đinh Nho Công đã vượt qua năm 1670.Nguồn: Domaine public — Gallica, Bibliothèque nationale de France — Wikimedia Commons
Đời 7

Đinh Nho Công

Vị Tiến sĩ đầu tiên · 1637 – 1695

Suốt sáu đời, dòng họ chỉ độc đinh — mỗi đời một người con trai — và chưa có ai đỗ đạt. Mọi sự đổi thay nhờ cụ: năm 34 tuổi, vào năm 1670, cụ trở thành vị Tiến sĩ đầu tiên của dòng họ. Cụ làm quan ngự sử, nổi tiếng liêm khiết. Có một câu chuyện nói rõ điều đó: được sai đi xét ngục, cụ phát hiện một người bị giam oan và tha cho ông ta — một việc nghĩa mà nhiều năm sau sẽ làm đổi thay vận mệnh cả nhà (con sẽ thấy ở chuyện Bà Phan Thị Viên).

Cụ có 12 người con, trong đó 6 con trai, và về sau được tôn phong là Anh Nghị Đại Vương, « bậc đại vương tài năng, cương nghị ».

Đời 8

Đinh Nho Hoàn

Vị sứ thần — thi sĩ · 1671 – 1716

Là con của cụ Nho Công, đây có lẽ là vị tổ nổi danh nhất của ta. Thông tuệ từ nhỏ, cụ đỗ Hoàng giáp (Tiến sĩ đệ nhị giáp) năm 30 tuổi, vào năm 1700. Được cử làm Đốc trấn Cao Bằng, cụ cho khơi sông, giảm thuế và bớt phiền hà trong việc khám xét; cảm kích, các thương nhân người Hoa đã dựng bia ghi công đức cụ — tấm « Đức Chính bia ».

Năm 1715, vua cử cụ đi sứ Trung Hoa. Cụ không trở về: lâm bệnh và mất dọc đường, ở ngoài thành Yên Kinh (Bắc Kinh), đầu năm 1716, lúc 45 tuổi. Trên đường đi, cụ làm tập thơ 130 bài (Mặc Ông sứ tập). Cụ cũng cho tạc một chiếc khánh đá — phiến đá kêu treo bên tả án thờ, cụ đặt tên là Mặc Trai, tức tên hiệu của cụ — rồi khắc lên đó một ý tưởng tuyệt đẹp:

« Âm thanh của khánh trong trẻo mà có tiết tấu, nhẹ nhàng mà cao vang, tựa như có cái cao thượng của con người. Vì yêu thích âm thanh ấy, ta bỏ tiền cho làm một chiếc… để thêm vững ý chí của mình. »

Đời 8

Phan Thị Viên — « Bà Tiết phụ »

Người vợ trung trinh và nữ sĩ

Bà là con gái của người mà cụ Đinh Nho Công đã cứu khỏi ngục. Theo một cơ duyên mà truyền thống xem là trời định, về sau bà kết duyên với con trai vị ân nhân là Đinh Nho Hoàn. Lấy chồng năm 16 tuổi, bà hay chữ và tài hoa, làm mười bài thơ tặng chồng khi cụ đi sứ.

Khi tin chồng mất truyền về, ban đầu bà giấu nỗi đau để người thân khỏi lo. Rồi sau khi linh cữu về đến nhà, bà làm thơ vĩnh biệt và chọn cách quyên sinh theo chồng. Vua ban biển vàng đề ba chữ « Tiết phụ môn ». Nữ sĩ Đoàn Thị Điểm đã dựa vào cuộc đời bà mà viết truyện « An Ấp liệt nữ ». Câu chuyện của bà vừa đẹp vừa sâu lắng — nói với ta về lòng thủy chung và sức mạnh, mà cũng nhắc ta về giá trị của mỗi cuộc đời.

Đời 8

Đinh Nho Côn

Kẻ sĩ trở thành tướng quân

Là em của Đinh Nho Hoàn, cụ đỗ đầu kỳ thi Hương (Giải nguyên)… rồi gác bút theo nghiệp đao cung! Trở thành tướng cầm quân, cụ được phong tước Hương Nghĩa hầu. Con cháu cụ lập nghiệp ở Thanh Liên (Thanh Chương, Nghệ An), gây dựng nên cả một chi của dòng họ. Lẽ sống của cụ có thể tóm lại: phụng sự đất nước bằng tài văn hay bằng lòng dũng cảm đều quý như nhau.

Đời 11

Đinh Nhật Thận

Nhà thơ lớn · 1815 – 1866

Là chắt nội cụ Đinh Nho Côn, cụ đỗ Tiến sĩ năm 1838 và là bạn chí thân của nhà thơ nổi loạn lừng danh Cao Bá Quát. Bị liên lụy trong một cuộc khởi nghĩa, cụ bị bắt giam. Chính trong cảnh tù ngục, cụ viết nên kiệt tác Thu dạ lữ hoài ngâm (« Khúc ngâm đêm thu của người lữ thứ »).

Giáo sư Đặng Thai Mai xếp tác phẩm này vào hàng bốn khúc ngâm hay nhất của văn học cổ điển Việt Nam — cùng với Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc và Truyện Kiều của Nguyễn Du. Nói cách khác: một đỉnh cao của tiếng Việt, do chính người họ ta viết nên.

Đời 14

Đinh Nho Điển

Vị quan yêu nước · 1848 – 1884

Đỗ Tiến sĩ năm 1875 đời vua Tự Đức, cụ làm quan trong việc xét xử. Khi triều đình ký hòa ước với người Pháp, cụ tuyệt thực mà mất. Triều Nguyễn cho dựng đền thờ cụ — nay được xếp hạng di tích lịch sử cấp tỉnh.

một nhà, bốn vị thần

Bốn vị Phúc thần

Đây là một điều đáng ghi nhớ: trong cùng một gia đình, bốn người được các vua tôn phong làm phúc thần — tức các vị thần che chở được thờ phụng tại đền. Đó là:

Đinh Nho Công — người cha Đinh Nho Hoàn — con trai Phan Thị Viên — con dâu Đinh Nho Côn — con trai

« Trên hộ nước, dưới che dân
Một nhà bốn vị phúc thần vinh bao. » — Bài tán của cử nhân Đinh Nho Quang (đời thứ 14)

Ngày nay các vị vẫn được thờ tại đền Gôi Vị (xã Sơn Hòa, Hương Sơn). Đó không phải mê tín: đó là cách nói lời tri ân và giữ cho sống mãi ký ức về những người đã làm rạng danh gia đình và đất nước.

Chương V

V · Phả hệGốc rễ và các chi

Một gốc rễ duy nhất, trồng tại Hương Sơn. Rồi dần dần, những cành lớn vươn ra khắp đất nước.


Cuốn sách chép tay mở ra, hai trang kín những hàng chữ Hán viết bằng bút lông.
Hai trang gia phả viết bằng chữ Hán, năm 1922. Mỗi đời chỉ gói trong vài dòng — cuốn sách nhỏ này bắt nguồn từ những trang như thế.Nguồn: Auteur inconnu, domaine public — Wikimedia Commons

Trong sáu đời đầu, dòng họ « độc đinh »: mỗi đời chỉ một người con trai nối dõi. Một sợi chỉ rất mảnh, nhưng chưa bao giờ đứt. Đây là những mắt xích đầu tiên:

1

Đinh Phúc Diên

Ông thủy tổ · thọ 93 tuổi

Từ Gia Viễn (Ninh Bình) đến lập nghiệp ở Hương Sơn khoảng 1543–1546. Tước Công Tây hầu.

2

Đinh Phúc Trường

thọ 60 tuổi

Vâng theo lời dạy của cha, cụ theo học thầy họ Trần ở đất Ái.

3

Đinh Phúc Bảo

thọ 73 tuổi
4

Đinh Chính Tính

thọ 71 tuổi
5

Đinh Phúc Khánh

thọ 82 tuổi
6

Đinh Hữu Luân

1602 – 1676 · thọ 75 tuổi

Tương truyền cụ giúp một thương nhân người Hoa lâm nạn; để đáp ơn, người này đưa từ Trung Hoa sang một thầy địa lý giỏi — thầy chọn đất đặt các ngôi mộ tổ và truyền nghề cho cụ.

7

Đinh Nho Công

1637 – 1695 · bước ngoặt

Vị Tiến sĩ đầu tiên của dòng họ (1670). Từ cụ, « sợi chỉ độc đinh » trở thành cây lớn: cụ có 6 con trai, và dòng họ mới thật sự nở rộ.

8

Đời thứ 8

phân thành bốn chi

Các con trai cụ Đinh Nho Công đã sinh ra bốn chi lớn của dòng họ (xem dưới đây).

Bốn chi của dòng họ

Chi trưởng · « A »

Đinh Nho Trạch

Con trưởng cụ Nho Công. Đỗ Hương cống năm 18 tuổi, người đương thời ví cụ như một bậc « Tiên ». Con cháu cụ, ở Hương Sơn, ghi ký hiệu « A » trong gia phả.

Chi thứ · « B »

Đinh Nho Thận

Cũng là con cụ Nho Công, ở Hương Sơn. Con cháu ghi ký hiệu « B ». (Từ nhánh An Ấp tách sang Xa Lang, về sau có học giả Đinh Xuân Lâm — ngày nay chưa rõ cụ thuộc chi nào trong hai chi ở Hương Sơn.)

Chi thứ 3

Cương Gián (Nghi Xuân)

Do Đinh Nho Thường lập nên, định cư ở Cương Gián, huyện Nghi Xuân (Hà Tĩnh).

Chi thứ 4

Thanh Liên (Thanh Chương)

Do tướng quân Đinh Nho Côn lập nên, ở Thanh Liên (Nghệ An). Đây là chi của nhà thơ Đinh Nhật Thận.

Ngày nay, con cháu sống khắp Việt Nam — và cả ở nước ngoài. Nếu con đang đọc những dòng này ở nơi xa quê, hãy biết rằng con thuộc về một trong các chi ấy. Muốn biết chi nào, con hãy hỏi cha mẹ hay ông bà: đó là một câu chuyện rất nên cùng nhau trò chuyện.

Chương VI

VI · Tiếp nốiDòng họ ngày nay

Truyền thống không phải một viện bảo tàng. Nó vẫn tiếp nối — kể cả với những người trẻ trạc tuổi con.


Tranh màu: một chú bé ngồi trên lưng trâu, tay cầm quyển sách mở.
« Mục đồng đọc sách » — tranh Đông Hồ. Ngồi trên lưng trâu, chú bé vừa chăn vừa học.Nguồn: Artisan de Đông Hồ, domaine public — Wikimedia Commons

Sau các bậc khoa bảng và quan lại, dòng họ vẫn tiếp tục sinh ra những người con ưu tú, cho đến thời nay. Đây là vài người trong số đó:

★nhà thơ

Đinh Nho Diệm — nhà thơ Quỳnh Dao

Nhà thơ & chiến sĩ · 1918 – 1947

Sinh tháng Giêng năm 1918 tại làng Gôi Mỹ — chính là làng có từ đường của dòng họ —, con trai trưởng của cụ đồ Đinh Nho Huề. Mười tám tuổi, năm 1936, ông đã in thơ: tập Tiếng chuông chiều, viết chung với người bạn Liêu Kỳ Lộc. Ông ký tên Quỳnh Dao — một bút danh, như lối các nhà thơ cùng thời.

Năm 1945, ông rời trang thơ để lập một căn cứ kháng chiến ở bắc sông Phố, huyện Hương Sơn. Ông mất năm 1947, khi mới hai mươi chín tuổi. Nửa thế kỷ sau, năm 1999, Nhà xuất bản Thanh Niên tập hợp trước tác của ông thành cuốn Văn phẩm Quỳnh Dao: những gì một chàng trai viết trước tuổi ba mươi, năm mươi năm sau người ta vẫn đọc.

Em ruột ông, Đinh Phạm Thái (1937 – 2023), trở thành nhà luyện kim đầu ngành của đất nước — và cũng là nhà thơ, được kết nạp Hội Nhà văn ở tuổi sáu mươi chín. Hai anh em, hai cuộc đời rất khác nhau, cùng một niềm ham viết.

★học giả

GS Đinh Xuân Lâm (nhánh An Ấp tách sang Xa Lang)

Nhà sử học · 1925 – 2017

Sinh tại Sơn Tân (Hương Sơn), cụ trở thành một trong những nhà sử học được kính trọng nhất Việt Nam — một trong bộ « Tứ trụ » huyền thoại của nền sử học. Được phong danh hiệu « Nhà giáo Nhân dân », cụ đào tạo hàng ngàn sinh viên và công bố hơn 570 công trình. Đã ngoài 80 tuổi cụ vẫn miệt mài làm việc.

★học giả

Đinh Xuân Vịnh

Nhà nho soạn bách khoa · đời thứ 16

Là nhà nho được đào tạo thời Pháp thuộc, cụ nổi tiếng là một người « mọt sách ». Suốt hơn nửa thế kỷ, một mình cụ chép tay nên cả một bộ bách khoa về Việt Nam: 40 cuốn vở học trò, gần 40.000 mục từ, được trao giải với nhan đề Văn hiến Việt Nam. Một phần đã được xuất bản với nhan đề Sổ tay địa danh Việt Nam (dày 754 trang); công trình được trao Giải Nhất Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam (1994), được đề nghị xét Giải thưởng Hồ Chí Minh, và Nhà nước tặng Huân chương Lao động.

★ngoại giao

Đinh Nho Liêm

Thứ trưởng thứ nhất Bộ Ngoại giao

Xuất thân từ một gia đình rất nghèo (phải dệt vải mưu sinh), nhờ chuyên cần, ông trở thành đại sứ ở nhiều nước rồi Thứ trưởng thứ nhất Bộ Ngoại giao. Một minh chứng sống cho lời gia huấn: không phải hoàn cảnh lúc khởi đầu quyết định, mà là sự bền chí.

★ngoại giao

Đinh Nho Hưng

Đại sứ tại Na Uy · từ năm 2023

Truyền thống ngoại giao của dòng họ vẫn tiếp nối. Vào ngành Ngoại giao từ năm 1999, ông đã trình Quốc thư lên Nhà vua Na Uy Harald Đệ ngũ ngày 1 tháng 6 năm 2023, chính thức làm Đại sứ Việt Nam tại Oslo. Sau cụ Đinh Nho Liêm, lại một người họ Đinh Nho đại diện cho đất nước trước bạn bè năm châu.

Bạn có biết? · Đứa bé lên năm

Hai lần trong lịch sử, dòng họ phải chịu hình phạt nặng nhất của nước Việt xưa: án tru di tam tộc — giết cả ba họ: họ cha, họ mẹ, họ vợ. Lần thứ nhất năm 1833. Lần thứ hai ngày 28 tháng 11 năm 1887: Đinh Văn Chất, tiến sĩ, thủ lĩnh một cuộc khởi nghĩa Cần Vương chống Pháp, bị nộp cho giặc và bị chém, án phạt trút xuống cả gia tộc.

Một đứa bé lên năm thoát nạn: một người đàn bà trong làng đã giấu em. Em tên là Đinh Văn Chấp. Em lưu lạc sang Phúc Kiến, rồi trở về, đi thi — và đỗ đầu khoa, Hoàng giáp, năm 1913. Đời thứ tư đỗ đại khoa của một dòng họ mà người ta từng muốn xóa sạch.

Hãy nhớ tên ông: con trai ông chính là vị cao tăng mà bạn sắp đọc ngay dưới đây.

★cao tăng

Thích Minh Châu (Đinh Văn Nam) (thuộc nhánh anh em Nghi Long)

Bậc cao tăng & dịch giả · 1918 – 2012

Con trai của Hoàng giáp Đinh Văn Chấp — đứa bé lên năm thoát nạn năm 1887 —, ngài thuộc chính chi họ Đinh có quan hệ huyết thống ấy (ở Nghi Lộc), với bốn đời đỗ đại khoa, trong đó ba đời Tiến sĩ. Là con thứ tư trong mười một người con, ngài trở thành một bậc cao tăng của Phật giáo Việt Nam và là dịch giả Kinh tạng Pāli sang tiếng Việt, sau mười hai năm tu học ở Tích Lan và Ấn Độ. Một tâm hồn của trí tuệ và an lạc.

★tiên phong

Đinh Thị Hoa

Người tiên phong điện ảnh · sinh năm 1961

Con gái của cụ Đinh Nho Liêm, bà là một trong những phụ nữ Việt Nam đầu tiên lấy bằng Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh của Trường Harvard. Trở về nước năm 1994, bà sáng lập tập đoàn Galaxy (Thiên Ngân) và trở thành người khai sáng cho điện ảnh tư nhân ở Việt Nam. Con đường vươn tới đỉnh cao nay không còn dành riêng cho khoa cử xưa — cũng không chỉ dành cho con trai.

★toán học

Đinh Nho Hào

Nhà toán học · sinh năm 1961

GS.TSKH tại Viện Toán học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, ông là Chủ tịch Hội đồng Khoa học của Viện và Tổng biên tập Acta Mathematica Vietnamica, tạp chí toán học của cả nước. Tiến sĩ tại Berlin, Habilitation tại Siegen, học bổng Quỹ Humboldt.

Chuyên môn của ông có một cái tên rất đẹp: « bài toán ngược ». Toán học thường đi từ nguyên nhân đến kết quả; ông đi ngược lại — từ kết quả tìm về nguyên nhân: đoán sức nóng trong lòng lò từ nhiệt độ ngoài thành lò, hay hình dạng một vật khuất từ những sóng nó dội lại. Tìm điều không nhìn thấy được từ điều đo được: các bậc nho học ngày xưa hẳn đã yêu thích bài toán ấy.

★Stanford

Đinh Nho Tâm

Cambridge & Stanford · sinh năm 1986

Giành học bổng toàn phần của Đại học Cambridge (ngành Toán, Trinity College — ngôi trường của Newton), sau đó ông lấy bằng Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) tại Stanford, là người Việt Nam đầu tiên sau nhiều thập kỷ nhận giải Arjay Miller (top 10% khóa tốt nghiệp). Trở về nước, ông hiện là giám đốc tài chính và đầu tư của Tập đoàn Galaxy. Phương châm ông tâm đắc, mượn lời Nike: « Just do it » — cứ dấn thân.

Đời 18

Đinh Nho Kiệt

Thần đồng cờ vua · sinh năm 2010

Đây là một thành viên của dòng họ có thể là anh em họ của con! Sinh năm 2010, em đã là một nhà vô địch cờ vua. Năm 2023, tại giải cờ vua trẻ Đông Nam Á, em giành sáu huy chương vàng — kể cả khi đấu vượt lên nhóm tuổi lớn hơn mình. Một năm trước đó, em đã vô địch thế giới ở nhóm tuổi của mình.

Dòng dõi nho sĩ thuở xưa nay đã có những nhà vô địch, những nhà khoa học, những nghệ sĩ của riêng mình. Ngày mai, biết đâu, sẽ là con.

Và còn bao người khác hôm nay

Đinh Nho Minh — cháu nội cụ Đinh Nho Liêm; giành học bổng toàn phần Đại học Tufts ngành Quan hệ quốc tế, rồi học lên cao tại Harvard và nay đã là Tiến sĩ. Ước mơ của anh, như ông nội mình: phụng sự nền ngoại giao nước nhà. Cùng anh, cả một thế hệ thứ 18 đang viết tiếp câu chuyện này, ngay lúc này.

Con có biết? · Một người con gái của dòng họ và Đại tướng Võ Nguyên Giáp

Thế kỷ XIX, Đinh Thị Hoan — em gái của Tiến sĩ Đinh Nho Điển — kết hôn với một nhà nho họ Đặng. Cháu nội của bà là Giáo sư Đặng Thai Mai, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và là Viện trưởng đầu tiên của Viện Văn học. Và người con gái đầu của Giáo sư Đặng Thai Mai, nhà sử học Đặng Bích Hà (1928–2024), năm 1946 đã kết hôn với Đại tướng Võ Nguyên Giáp — vị tướng huyền thoại làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ.

Như thế, theo dòng bên ngoại, dòng họ Đinh Nho được nối với một trong những nhân vật lớn nhất của Việt Nam thế kỷ XX.

Và xen giữa những tên tuổi lớn ấy: là các bác sĩ, kỹ sư, thầy cô giáo, người lính, người nông dân, người mẹ. Nhiều người đã hy sinh vì đất nước — có những gia đình có nhiều liệt sĩ, và một cụ bà được phong tặng danh hiệu « Bà mẹ Việt Nam Anh hùng ». Mỗi người, theo cách riêng, đều đã giữ trọn lời hứa của cái tên Đinh Nho.

Chương VII

VII · Di sảnBổn phận của con

Ba thế kỷ trước, cụ Đinh Nho Hoàn đã cho khắc vào đá một bức thư gửi con cháu — tức gửi cho con. Đây là bức thư ấy, diễn ra cho hôm nay.


Tranh dân gian: một chú bé ngồi xổm ôm con cóc bằng hai tay, phía trên là hai chữ Hán.
« Nhân nghĩa » — tranh Đông Hồ. Hai chữ nhân và nghĩa là lời chúc dành cho đứa trẻ — cũng chính là đức mà gia huấn của Đinh Nho Hoàn đòi hỏi.Nguồn: Artisan de Đông Hồ, domaine public — Wikimedia Commons

Trước khi lên đường đi sứ Trung Hoa (và không trở về), cụ Đinh Nho Hoàn dựng một tấm bia khắc lời gia huấn này. Đó là văn bản quý nhất của ta: một tấm bản đồ chỉ đường để thành một con người tốt.

« Gửi con cháu »

Bia của cụ Đinh Nho Hoàn · khoảng 1715
  1. Hãy giữ lòng trung và đạo hiếu.trung hiếu — trung với nước, hiếu với cha mẹ
  2. Hãy chất phác, đôn hậu, chân thành.phác hậu
  3. Hãy thanh liêm, cần kiệm; vui được cả khi còn nghèo.thanh kiệm lạc bần
  4. Khi tiến thân, hãy làm kẻ nghĩa sĩ.tiến vi nghĩa sĩ
  5. Khi lui về, hãy làm người lương nông.thoái vi lương nông
  6. Chớ kiêu căng, chớ dâm dật.vật kiêu dâm
  7. Chớ xúc phạm bậc trên.vật phạm thượng
  8. Chớ tranh chấp kiện tụng.vật tranh tụng
  9. Chớ cờ bạc.vật đổ bác

Chín câu ấy gói trong một ý giản dị: hãy là người tốt, dù bất cứ điều gì xảy ra. Cụ thể, trong đời sống hôm nay của con, điều đó có thể nghĩa là:

學

Hãy học

Hãy dốc lòng cho việc học và những điều con đam mê. Tri thức là kho báu không ai lấy đi được của con — và là cách tri ân đẹp nhất với các bậc tổ tiên nho sĩ.

孝

Hãy hiếu kính

Hãy lắng nghe cha mẹ, ông bà, chăm sóc các ngài, ghi nhớ những câu chuyện của các ngài. Hãy xin được dẫn tới bàn thờ tổ tiên và nhờ giảng cho con về ngày giỗ tổ.

義

Hãy sống ngay thẳng

Hãy nói thật, giữ lời hứa, bênh vực kẻ yếu. Tiếng liêm chính của dòng họ được dựng nên qua từng việc làm — con đừng để nó sứt mẻ.

根

Hãy giữ gốc rễ

Hãy tập viết tên họ mình, biết mình thuộc chi nào, biết mình từ đâu đến. Và một ngày kia, hãy trao lại cuốn sách này — có thêm câu chuyện của chính con — cho những người đến sau.

« Con cháu dòng họ Đinh Nho nguyện suốt đời đoàn kết, khuyên bảo và giúp đỡ lẫn nhau, noi theo đức sáng của tổ tiên — để không hổ thẹn với tiền nhân. » — Văn tế của dòng họ, đọc hằng năm trong ngày tế lễ
Chương VIII

VIII · Bản đồNhững nơi lưu giữ ký ức

Nếu một ngày con về thăm quê cha đất tổ, đây là những nơi hồn cốt của dòng họ còn lưu lại.


Bản đồ những nơi lưu giữ ký ức · Dòng họ Đinh Nho BẢN ĐỒ DÒNG HỌ · ĐINH NHO Biển Đông Việt Nam Trung Quốc Lào Ngàn Phố B N T Đ Di tản ~1527 HƯƠNG SƠN · HÀ TĨNH ★ Nơi khai canh dòng họ ~1543 GIA VIỄN · NINH BÌNH Cội nguồn dòng họ CAO BẰNG Đốc trấn · Đinh Nho Hoàn VĂN MIẾU · HÀ NỘI Bia đá ghi tên tổ tiên Đền Gôi Vị Bốn vị Phúc thần 祠 Từ đường Đại Tôn THANH CHƯƠNG Nhánh Đinh Nho Côn NGHI XUÂN Nhánh Đinh Nho Thường NGHI LỘC Mộ Bà Tổ mẫu Dòng họ trên thế giới 散 · Lan tỏa mà không quên gốc FR France · Paris Đinh Nho Tiêu · thi sĩ, đời thứ 16 NO Oslo · Na Uy Đinh Nho Hưng, Đại sứ UK Cambridge · Anh Đinh Nho Tâm, Trinity College US Harvard · Hoa Kỳ Đinh Thị Hoa & Đinh Nho Minh CHÚ THÍCH Nơi khai canh ★ Đền / Lăng mộ Di tích lịch sử Nhánh dòng họ Diaspora quốc tế Di cư / chạy loạn Sông « Kế thế đăng khoa » 繼世登科 Nguyện đời đời con cháu, nối tiếp đăng khoa. — Châm ngôn dòng họ Đinh Nho 丁 NHO HƯƠNG SƠN ≈ 100 km ✦ ✦ ✦ Bản đồ minh họa · Dòng họ Đinh Nho — Hương Sơn, Hà Tĩnh · ~1543 → ngày nay
祠

Từ đường của dòng họ

Tại Đồng Vực, xã Sơn Hòa, huyện Hương Sơn (Hà Tĩnh). Đây là trái tim của dòng họ: hai chi ở Hương Sơn cùng về đây tế lễ tổ tiên. Mọi người tụ họp mỗi năm vào mồng 9 tháng Giêng âm lịch.

Từ đường · Đồng Vực
Từ đường · Đồng Vực📷 Ảnh sẽ được bổ sung
神

Đền Gôi Vị (Gôi Mỹ)

Tại xã Sơn Hòa, Hương Sơn. Đây là nơi thờ bốn vị Phúc thần của dòng họ và Bà Tiết phụ Phan Thị Viên. Ngôi đền còn tồn tại được vì có một thời từng làm trụ sở ủy ban xã. Nơi đây còn lưu giữ chiếc khánh đá nổi tiếng của cụ Đinh Nho Hoàn.

Đền Gôi Vị
Đền Gôi Vị📷 Ảnh sẽ được bổ sung
陵

Khu lăng mộ Áng Phần

Tại Sơn Hòa: khu lăng mộ lớn nhất của dòng họ, quy tụ 16 ngôi mộ, trong đó có mộ ông thủy tổ. Còn nhiều khu khác: lăng Kim Hoa, Trai Sơn, Lòi Chim Chim.

Áng Phần
Áng Phần📷 Ảnh sẽ được bổ sung
母

Mộ Bà tổ mẫu

Mộ bà Hoàng Quý, mẹ của bốn anh em đã chạy loạn vào nam, tại Nghi Long (Nghi Lộc, Nghệ An). Tương truyền, đêm an táng bà, một trận mưa giông phủ đất lên mộ: dân trong vùng coi đó là ngôi « mộ trời táng », rất linh thiêng.

Mộ bà Hoàng Quý · Nghi Long
Mộ bà Hoàng Quý · Nghi Long📷 Ảnh sẽ được bổ sung
碑

Văn Miếu, Hà Nội

Xa Hương Sơn, nhưng vô cùng quan trọng: trên các bia ở Văn Miếu (Hà Nội) có khắc tên cụ Đinh Nho Công và con trai là cụ Đinh Nho Hoàn, hai cha con cùng đỗ Tiến sĩ. Nếu con đến Hà Nội, hãy đi tìm: đó là tên tổ tiên con, khắc trong đá.

碑 Văn Miếu – Quốc Tử Giám · Hà Nội

Trong số 82 bia Tiến sĩ tại Văn Miếu, hai tấm bia mang họ Đinh Nho — cha và con, cách nhau ba mươi năm. Bản đồ dưới đây chỉ rõ vị trí từng tấm bia.

Sơ đồ 82 bia tiến sĩ Văn Miếu Hà Nội : hai vườn bia, mỗi bên 41 tấm, quanh giếng Thiên Quang ; ở vườn phía tây, hàng ngoài, vị trí thứ 18 là bia Đinh Nho Công (1670), vị trí thứ 10 là bia Đinh Nho Hoàn (1700)

1 Đinh Nho Công · Canh Tuất 1670 · bia số 45 · vườn phía tây, hàng ngoài, vị trí thứ 18 kể từ Khuê Văn Các  —  2 Đinh Nho Hoàn · Canh Thìn 1700 · bia số 55 · cùng hàng, vị trí thứ 10, sát nhà bi đình

Chương IX

IX · Chữ nghĩaBảng từ nhỏ

Tập sách này dùng nhiều từ Hán-Việt mà người trẻ ngày nay ít gặp. Dưới đây là nghĩa của chúng, nói cho thật gọn.


Cuốn sách chép tay mở ra, những hàng chữ trông tựa chữ Hán mà không phải chữ Hán.
Một cuốn gia phả chép bằng chữ Nôm, lối chữ cổ của tiếng Việt. Trông tựa chữ Hán, nhưng ghi lại chính tiếng nói của ta.Nguồn: Auteur inconnu, domaine public — Wikimedia Commons

Phần lớn những chữ ấy là từ Hán-Việt: tiếng Việt mượn của chữ Hán rồi đọc theo giọng mình, từ hơn nghìn năm trước. Chúng nghe trang trọng vì xưa kia chúng thuộc về sách vở, khoa cử và việc thờ tự. Biết nghĩa từng chữ, bạn sẽ đọc được cả tấm bia lẫn tờ gia phả.

Dòng họ và gia phả
họ
Tên dòng họ, và cũng là cả dòng họ. Họ Đinh Nho — là chúng ta.
gia phả
Sổ ghi chép dòng họ: cuốn sách lớn ghi từng lần sinh, cưới, mất, kể từ vị tổ đầu tiên.
đời
Thế hệ. « Đời 17 » là thế hệ thứ 17 kể từ tổ khai canh.
chi
Nhánh của dòng họ. Một chi ra đời khi một người con đi lập nghiệp nơi khác.
từ đường
Nhà thờ tổ: nơi đặt bài vị và nơi con cháu tụ họp.
giỗ
Ngày mất của người đã khuất, và bữa cơm họp mặt hôm ấy. Người Việt không mừng ngày sinh của người đã mất, mà nhớ ngày họ đi.
gia huấn
Lời răn dạy của tổ tiên để lại bằng văn bản cho con cháu. Bài của cụ Đinh Nho Hoàn ở chương VII.
tên đệm
Chữ lót giữa họ và tên. Chữ lót của ta là Nho.
Học hành và khoa cử
nho
Nhà nho, người theo đạo Khổng và học sách thánh hiền. Chính chữ ấy nằm trong tên họ ta.
tiến sĩ
Học vị cao nhất, đỗ ở kỳ thi Đình tại kinh đô.
hoàng giáp
Bậc thứ hai của tiến sĩ, ngay dưới tam khôi.
cử nhân
Đỗ kỳ thi Hương ở trấn; trước thời Nguyễn gọi là hương cống.
Văn Miếu
Văn Miếu ở Hà Nội, nơi thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền.
Quốc Tử Giám
Trường đại học đầu tiên của nước ta, dựng bên Văn Miếu.
bia tiến sĩ
Bia đá đội trên lưng rùa, khắc tên những người đỗ đại khoa. Hai tấm mang tên dòng họ ta.
Đức hạnh
hiếu
Lòng hiếu: điều con cháu nợ cha mẹ và tổ tiên.
trung
Lòng trung: điều ta nợ những gì lớn hơn mình — đất nước, lời đã hứa.
đức
Đức hạnh. Không phải tài năng, mà là sự ngay thẳng.
Lịch sử và phong tặng
phúc thần
Vị thần ban phúc: một vị tổ được triều đình cho phép làng thờ làm thần bảo hộ.
tru di tam tộc
Giết cả ba họ — hình phạt nặng nhất của nước Việt xưa. Dòng họ đã hai lần chịu án ấy: năm 1833 và năm 1887.
Cần Vương
« Giúp vua » — phong trào kháng Pháp cuối thế kỷ XIX.
liệt sĩ
Người hy sinh vì nước. Nhiều gia đình trong họ có liệt sĩ.
bút danh
Tên dùng khi viết văn, làm thơ. Bút danh của Đinh Nho Diệm là Quỳnh Dao.
Trên bản đồ
làng
Đơn vị nhỏ nhất, nơi người ta sinh ra và chôn cất.
xã
Đơn vị gồm nhiều làng. Lưu ý: tên và địa giới các xã có khi thay đổi, nên cùng một thôn có thể được ghi thuộc hai xã khác nhau tùy năm.
huyện
Đơn vị gồm nhiều xã. Hương Sơn là một huyện.

Những chữ này không phải đồ cổ: ở quê người ta vẫn nói hằng ngày. Nếu chỉ nhớ được ba chữ, hãy nhớ gia phả, giỗ và hiếu — cuốn sách, ngày họp mặt, và cái giữ hai thứ ấy lại với nhau.

Bây giờ đến lượt con khám phá
🌳 Cây gia phả 👤 Các Nhân vật 🕯️ Lịch giỗ 📜 Lịch sử đầy đủ
丁

Giờ con đã biết câu chuyện của mình.

Gần năm trăm năm của lòng dũng cảm, tri thức và sự ngay thẳng dẫn đường tới con. Con không cần phải sánh ngang các cụ — chỉ cần làm rạng danh các cụ, theo cách của riêng con, trong cuộc đời con.

« Hãy chăm đọc sách; hãy sống ngay thẳng và tử tế; đừng quên cội nguồn. »

Tập sách dòng họ Đinh Nho · Họ Đinh Nho — Hương Sơn, Hà Tĩnh
Biên soạn từ Gia phả của dòng họ  ·  để trao lại cho các thế hệ trẻ
Nguồn — Theo gia phả (2000, suppl. 2020) và cuốn sách của Đinh Tú Anh (2023); các mốc lịch sử đất nước theo các nhà sử học. Những truyền thống xa xưa được kể như những câu chuyện.
丁
Đinh Nho Hương Sơn · Hà Tĩnh

© Dòng họ Đinh Nho — Hương Sơn (Hà Tĩnh). Mọi sự trích dẫn gia phả phải được dòng họ cho phép.

Trang web ba ngôn ngữ · Dòng họ Đinh Nho Journal des modifications · 11 septembre 2026Nhật ký cập nhật · 11/9/2026Change log · September 11, 2026 Signaler une erreurBáo lỗiReport an error Liên hệ Mentions légalesThông tin pháp lýLegal notice ⚙ Admin Hương Sơn · Hà Tĩnh · Việt Nam